Cream Marfill

Thông số kỹ thuật

Technical Specification

Khối lượng thể tích  :  2,64 [g/cm3]

Density

Độ hút nước  :  0,4 [%]

Water absorption

Cường độ uốn  :  11,5 [MPa]

Flexural strength

Hàm lượng oxyt sắt (Fe2O3)  :  0,5 [%]

Ferric Oxide  content

Hàm lượng oxyt silic (SiO2)  :  0,03 [%]

Silicon dioxide content

Nguồn gốc - Source

Spain

Loại đá - Catalog

Marble

Màu - Color

Beige

Trong nhà – indoor

Ngoài nhà – outdoor