Dark Emperador

Thông số kỹ thuật

Technical Specification

Khối lượng thể tích  :  2,78 [g/cm3]

Density

Độ hút nước  :  0,45 [%]

Water absorption

Cường độ uốn  :  5,4 [MPa]

Flexural strength

Hàm lượng oxyt sắt (Fe2O3)  :  0,1 [%]

Ferric Oxide  content

Hàm lượng oxyt silic (SiO2)  :  24,8 [%]

Silicon dioxide content

Nguồn gốc - Source

Spain

Loại đá - Catalog

Marble

Màu - Color

Brown

Trong nhà – indoor

Ngoài nhà – outdoor